• en
  •  
  • vi

Ký mộng

 Ky Mong

記夢
阮攸

逝水日夜流,
遊子行未歸。
經年不相見,
何以慰相思。
夢中分明見,
尋我江之湄。
顏色是疇昔,
衣飭多參差。
始言苦病患,
繼言久別離。
帶泣不終語,
彷彿如隔帷。
平生不識路,
夢魂還是非。
疊山多虎廌,
藍水多蛟螭。
道路險且惡,
弱質將何依。
夢來孤燈清,
夢去寒風吹。
美人不相見,
柔情亂如絲。
空屋漏斜月,
照我單裳衣。

Ký mộng
Nguyễn Du

Thệ thuỷ nhật dạ lưu,
Du tử hành vị quy.
Kinh niên bất tương kiến,
Hà dĩ uỷ tương ti (tư).
Mộng trung phân minh kiến,
Tầm ngã giang chi mi.
Nhan sắc thị trù tích,
Y sức đa sâm si.
Thuỷ ngôn khổ bệnh hoạn,
Kế ngôn cửu biệt ly.
Đới khấp bất chung ngữ,
Phảng phất như cách duy.
Bình sinh bất thức lộ,
Mộng hồn hoàn thị phi?
Điệp sơn đa hổ trĩ,
Lam thuỷ đa giao ly.
Đạo lộ hiểm thả ác,
Nhược chất tương hà y?
Mộng lai cô đăng thanh,
Mộng khứ hàn phong xuy.
Mỹ nhân bất tương kiến,
Nhu tình loạn như ty.
Không ốc lậu tà nguyệt,
Chiếu ngã đan thường y.

Dịch nghĩa:
Nước chảy suốt ngày đêm,
Người đi xa không về.
Bao nhiêu năm không gặp,
Biết lấy gì yên ủi mỗi nhớ mong?
Nay trong mộng thấy rõ ràng,
Đến tìm ta ở bến sông này!
Vẻ mặt thì như xưa,
Nhưng quần áo xốc xếch.
Thoạt tiên, kể nỗi khổ đau,
Rồi than thở nỗi lâu ngày xa cách.
Sụt sùi không nói ra lời,
Nhìn phảng phất như cách nhau một bức màn.
Bình sinh vốn không biết đường vào đây,
Mộng hồn chẳng rõ thực hay hư?
Núi Tam Điệp nhiều hổ báo,
Sông Lam Giang lắm thuồng luồng.
Đường bộ hay đường thuỷ đều hiểm trở,
Thân yếu đuối nhờ cậy ai?
Mộng đến, ngọn đèn cô đơn rọi sáng,
Mộng tàn, gió thổi lạnh lùng.
Người đẹp không thấy nữa,
Lòng ta như tơ vò.
Nhà trống, ánh trăng xế lọt vào,
Chiếu xuống tấm áo đơn của ta.

Dịch thơ:
Ghi lại giấc mộng

Dòng nước ngày đêm chảy,
Người đi chẳng về đây
Bao năm rồi không gặp,
Lấy chi mà giãi bày?
Trong mơ hình bóng rõ,
Tìm ta bến sông này.
Nét xưa còn nguyên vẹn,
Áo quần xộc xệch thay.
Mới than cơn bạo bệnh,
Kể tiếp chuyện chia tay.
Lời chưa tròn, lệ chảy,
Rèm buông phủ mắt cay.
Lúc sống đường không tỏ,
Hồn sao tới chốn này?
Tam Điệp hùm dữ chực,
Sông Lam thuồng luồng vây.
Đường độc nguy hiểm lắm
Thân liễu cậy ai đây?
Mộng tới đèn còn rạng,
Mộng tàn gió thổi bay.
Người đẹp không thấy nữa
Tơ lòng rối như mây.
Nhà trống trăng nghiêng bóng,
Áo đơn chiếu lắt lay.

Giải thích:

Kích thước tranh: 145x105cm

Bức tranh thư pháp “Ký Mộng” được xây dựng từ một trong những bài thơ chữ Hán cảm động nhất của Nguyễn Du, sáng tác trong giai đoạn bi thương nhất của cuộc đời ông. Sau mười năm phiêu bạt gió bụi, trải qua thất bại, ly tán và liên tiếp mất mát người thân, Nguyễn Du trở về quê Tiên Điền trong nỗi đau âm thầm. Bài thơ ghi lại giấc mơ gặp lại người vợ đã khuất, vừa tha thiết, vừa tuyệt vọng, như một cuộc hội ngộ không bao giờ trọn vẹn.

Bức tranh thể hiện một không gian hư – thực đan xen: đêm trăng rằm, căn phòng vắng, ngọn đèn leo lét, tấm rèm mỏng chia cắt hai cõi. Nguyễn Du choàng tỉnh giữa mộng, vươn tay về phía hình bóng người vợ hiện lên mờ ảo trong ánh trăng. Những kỷ vật nhỏ bé – lọn tóc, cây trâm – neo giữ ký ức, trong khi tro tàn và những trang giấy cháy lơ lửng là những vần thơ được hóa để gửi tình sang cõi khác.

Các chi tiết trong tranh đều mang tính biểu tượng cho giấc mộng: ve non lột xác trái mùa, con mèo đen tỉnh thức, con quay vẫn quay mãi trên chồng sách như tín vật của cơn mơ – tất cả cho thấy một thực tại đã tạm thời mất đi quy luật thông thường. Nguy hiểm và bất an cũng hiện diện qua hình ảnh móng hổ ẩn trong bóng tối, gợi những chướng ngại vô hình mà linh hồn người vợ phải vượt qua để tìm về bên chồng.

“Ký Mộng” không phải là cuộc gặp gỡ, mà là khoảnh khắc khắc khoải của người sống trước điều vĩnh viễn không thể nắm giữ. Toàn bộ bức tranh là sự kết tinh giữa nỗi đau khôn nguôi, ý thức vô thường và vẻ đẹp của một giấc mơ như thật.

Thư pháp thể khải thư của Lục Giản Chi và Sái Kinh.

ENGLISH VERSION

RECORDING A DREAM

Day and night, the flowing waters pass,

The wanderer has not yet returned.

Years have gone by without a meeting,

How can I comfort this longing heart?

In a dream, I saw you clearly,

Seeking me by the riverbank.

Your face was just as in the days of old,

But your clothes were tattered and strange.

First you spoke of the pain of sickness,

Then you spoke of our long separation.

Weeping, words left unfinished,

Seeming as if separated by a curtain.

In life, you never knew the roads,

Is this dream-soul true or false?

Layered mountains are full of tigers,

Deep blue waters are full of dragons.

The road is dangerous and treacherous,

On what can your frail self rely?

Dream comes, the solitary lamp burns clear,

Dream goes, the cold wind blows.

The beauty is seen no more,

Tender feelings are tangled like silk.

Empty room, the slanting moon leaks in,

Shining on my single, lonely robe.

Artwork Description

Dimensions: 145 x 105 cm

Context: "Recording a Dream" is built upon one of Nguyen Du's most moving Han poems, composed during the most tragic phase of his life. After "ten years of wind and dust," enduring failure, separation, and the loss of loved ones, Nguyen Du returned to his hometown of Tien Dien in silent grief. The poem records a dream of meeting his late wife—fervent yet desperate, a reunion that could never be complete.

Visual Narrative: The painting creates a space where reality and illusion intertwine: a moonlit night, an empty room, a flickering lamp, and a thin curtain separating two realms. Nguyen Du startles awake from his dream, reaching out toward the blurry silhouette of his wife in the moonlight. Small keepsakes—a lock of hair, a hairpin—anchor the memory, while burnt pages of poetry float in the air, transformed into offerings of love sent to the other side.

Symbolism of the Dream State: Details serve as symbols of the dream: a young cicada shedding its skin out of season, a wakeful black cat, and a spinning top rotating endlessly on a stack of books—a totem of the dream state—all indicating a reality temporarily void of physical laws. Danger and insecurity are present through the image of tiger claws hidden in the shadows, evoking the invisible obstacles the wife's soul must navigate to find her husband.

Core Message: "Recording a Dream" is not a meeting, but the torment of the living before what can never be held again. The entire artwork crystallizes unceasing pain, the awareness of impermanence, and the haunting beauty of a dream that feels like truth.

Calligraphy: The text is written in Regular Script (Kai shu), utilizing the styles of Lu Jianzhi and Cai Jing.

JAPANESE VERSION

記夢

逝水(せいすい) 日夜流る

遊子(ゆうし) 行(ゆ)きて未だ帰らず

経年(けいねん) 相(あい)見えず

何を以てか 相思(そうし)を慰めん

夢中 分明(ぶんめい)に見る

我を尋ぬ 江の湄(ほとり)

顔色(がんしょく)は 是れ疇昔(ちゅうせき)

衣飭(いしょく) 多く参差(しんし)たり

始めは言う 病患(びょうかん)の苦しみ

継いで言う 久別(きゅうべつ)の離(り)

泣くを帯びて 語(ご)を終えず

彷彿(ほうふつ)として 帷(とばり)を隔つるが如し

平生(へいぜい) 路を識(し)らず

夢魂(むこん) 還(ま)た是非(ぜひ)

畳山(じょうざん) 虎廌(こし)多く

藍水(らんすい) 蛟螭(こうち)多し

道路 険にして且つ悪(あ)し

弱質(じゃくしつ) 将(は)た何にか依らん

夢来たりて 孤灯(ことう)清く

夢去りて 寒風吹く

美人 相見えず

柔情(じゅうじょう) 乱れて糸の如し

空屋(くうおく) 斜月(しゃげつ)漏れ

我が単裳衣(たんしょうい)を照らす

作品解説

寸法: 145 x 105 cm

背景: 『記夢』は、阮攸(グエン・ズー)の最も感動的な漢詩の一つであり、彼の人生で最も悲劇的な時期に作られました。十年の漂泊、失敗、離散、そして親族の喪失を経て、彼は密かな痛みを抱えて故郷の仙田(ティエン・ディエン)に戻りました。この詩は、亡き妻と再会する夢を記録したものであり、切なくも絶望的な、決して完結することのない邂逅です。

視覚的物語: 本作は、虚構と現実が交錯する空間を表現しています。満月の夜、無人の部屋、揺らぐ灯火、そして二つの世界を隔てる薄いカーテン。阮攸は夢から覚め、月光の中にぼんやりと浮かぶ妻の幻影に向かって手を伸ばしています。一房の髪簪(かんざし)といった小さな遺品が記憶を繋ぎ止め、宙に舞う燃えかけの詩稿は、彼岸へと送られる愛の言葉として描かれています。

夢の象徴: 細部は夢の象徴として機能しています。季節外れに脱皮する若蝉、覚醒した黒猫、そして書物の上で永遠に回り続ける独楽(コマ)――これらは、通常の物理法則が失われた夢の現実(トーテム)を示唆しています。また、闇に潜む虎の爪は、妻の魂が夫の元へ辿り着くために越えなければならない見えない障害(詩中の「畳山虎廌多し」)を暗示しています。

核心的メッセージ: 『記夢』は再会ではなく、永遠に掴むことのできないものに対する生者の苦悩です。作品全体が、絶え間ない痛み、無常観、そして真実のように美しい夢の結晶となっています。

書法: 書の部分は、陸柬之(りく かんし)と蔡京(さい けい)の筆法による**楷書(かいしょ)**を用いています。